bietviet
main
→ search
lộn chồng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
bỏ chồng một cách không đàng hoàng, không chính đáng
"Con này chẳng phải thiện nhân, Chẳng phường trốn chúa, thì quân lộn chồng." (TKiều)
Lookup completed in 56,075 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary