bietviet

lộn sòng

Vietnamese → English (VNEDICT)
swindle, cheat
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tráo vào làm cho không còn phân biệt được thật giả, phải trái, tốt xấu tốt xấu lộn sòng ~ đánh lộn sòng hàng thật với hàng giả

Lookup completed in 80,629 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary