| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clump (of shoes) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng ngắn, gọn và trầm như tiếng của vật cứng nện liên tiếp trên mặt nền cứng | tiếng guốc khua lộp cộp ~ móng ngựa đập lộp cộp xuống nền gạch |
Lookup completed in 67,284 µs.