bietviet

lời

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) spoken words, statement; (2) interest, profit
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun word bằng lời nói | in words
noun word nhạc không lời | music without words
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chuỗi âm thanh phát ra trong khi nói mang một nội dung trọn vẹn nhất định lời xin lỗi ~ xin được nói vài lời ~ không cần phải nhiều lời
N nội dung điều nói hoặc viết ra nhằm mục đích nhất định vâng lời cha mẹ ~ lựa lời khuyên nhủ ~ nhạc không lời
N như lãi buôn bán kiếm lời
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 5,093 occurrences · 304.3 per million #356 · Essential

Lookup completed in 167,922 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary