bietviet

lời giải

Vietnamese → English (VNEDICT)
key
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần trình bày cách tìm ra đáp số hoặc cách chứng minh phần kết luận của một bài toán lời giải của bài toán đố
N lời giải thích hoặc cách thức giải quyết hợp lí đối với một vấn đề, một công việc vấn đề chưa tìm ra lời giải

Lookup completed in 66,642 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary