bietviet

lời nói

Vietnamese → English (VNEDICT)
spoken word(s), statements, speech
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những lời con người nói ra trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể [nói tổng quát] nghe lời nói phải ~ lời nói dịu dàng ~ lời nói không đi đôi với việc làm
N sản phẩm cụ thể của hoạt động ngôn ngữ, trong quan hệ đối lập với ngôn ngữ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và lời nói
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 410 occurrences · 24.5 per million #3,500 · Intermediate

Lookup completed in 166,547 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary