bietviet

lỡ cỡ

Vietnamese → English (VNEDICT)
unequal
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A không đúng cỡ nào cả, dùng vào việc gì cũng không thích hợp đôi giày lỡ cỡ ~ mảnh vải lỡ cỡ, may một áo thì thừa mà hai áo thì thiếu

Lookup completed in 61,676 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary