bietviet

lục cục

Vietnamese → English (VNEDICT)
restless (sleep)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng những tiếng như tiếng của nhiều vật cứng đập vào nhau không đều có tiếng lục cục trong buồng

Lookup completed in 62,160 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary