| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fire, flame | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | fire | bốc lửa | to catch fire |
| noun | fire | lửa tắt | dead fire |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhiệt và ánh sáng phát sinh đồng thời từ vật đang cháy | đánh diêm lấy lửa ~ tính nóng như lửa ~ lửa gần rơm lâu ngày cũng bén (tng) |
| N | trạng thái tinh thần, tình cảm sôi sục, mạnh mẽ [ví như có ngọn lửa đang bốc lên trong người] | lửa tình ~ "Sự đời đã tắt lửa lòng, Còn chen vào chốn bụi hồng làm chi!" (TKiều) |
| Compound words containing 'lửa' (113) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tên lửa | 2,130 | rocket, missile |
| núi lửa | 739 | volcano |
| ngọn lửa | 359 | fire, flame |
| xe lửa | 316 | train |
| bắt lửa | 59 | to catch alight, catch fire |
| miệng núi lửa | 58 | mouth of a volcano |
| nảy lửa | 41 | very fierce |
| dầu lửa | 39 | petroleum |
| đá lửa | 31 | flint (stone used for starting fires) |
| khói lửa | 29 | war, warfare, conflict |
| bật lửa | 27 | cigarette lighter |
| lửa trại | 17 | camp-fire |
| ánh lửa | 17 | glow |
| chịu lửa | 15 | non-flammable, non-inflammable, fireproof, fire-resistant |
| rực lửa | 15 | flaming |
| bốc lửa | 14 | có khả năng lôi cuốn, kích động tinh thần, tình cảm của người khác một cách sôi sục, mạnh mẽ [ví như có ngọn lửa bốc lên từ bên trong; thường nói về ngoại hình hay về phong cách biểu diễn, thể hiện] |
| nổi lửa | 14 | make (build) a fire |
| súng phun lửa | 14 | flame-thrower |
| binh lửa | 13 | chiến tranh, về mặt lửa đạn tàn khốc |
| biển lửa | 13 | sea of flames |
| nhỏ lửa | 11 | (over) a low fire |
| phun lửa | 9 | (volcanic) eruption |
| mồi lửa | 8 | to light, light a fire |
| đỏ lửa | 8 | keep the pot boiling |
| bom lửa | 7 | incendiary bomb |
| châm lửa | 7 | to light (a fire, match, cigarette) |
| lửa đạn | 7 | war |
| thử lửa | 7 | essay |
| đốt lửa trại | 7 | to light a campfire |
| hương lửa | 5 | conjugal-love, conjugal-bliss |
| máu lửa | 4 | armed conflicts, hostilities, war |
| chia lửa | 3 | to share fire |
| kiến lửa | 3 | fireant |
| bén lửa | 1 | to catch fire |
| cò lửa | 1 | fiery stork, cinnamon bittern |
| củi lửa | 1 | firewood, firing |
| gạch chịu lửa | 1 | fire-brick, refractory brick |
| hổ lửa | 1 | rắn độc có khoang, màu đỏ như màu lửa |
| lửa dục | 1 | flame of passions |
| lửa hận | 1 | fit of violent hatred, burning feud |
| lửa rơm | 1 | straw fire, sudden short blaze |
| ngòi lửa | 1 | fuse, slow-match |
| toa xe lửa | 1 | train car, carriage |
| tóe lửa | 1 | to spit fire |
| bệ phóng tên lửa | 0 | rocket launcher |
| bỏng lửa | 0 | to be burned |
| chuối lửa | 0 | red banana |
| chó lửa | 0 | hammer (on a handgun) |
| chùi núi lửa | 0 | volcanic cone |
| chơi với lửa | 0 | ví việc đùa dại dột với cái nguy hiểm hoặc việc làm mạo hiểm dễ bị phản tác dụng |
| chữa lửa | 0 | to fight a fire |
| còi báo động lửa cháy | 0 | fire alarm |
| cổng xe lửa | 0 | level crossing, grade crossing, railway crossing |
| diệc lửa | 0 | purple heron |
| duyên hương lửa | 0 | marital love |
| dừa lửa | 0 | dừa quả nhỏ, da màu đỏ sậm, cùi mỏng |
| ga xe lửa | 0 | train station |
| già lửa | 0 | too much fire |
| giật lửa | 0 | borrow in an emergency |
| hoạt động núi lửa | 0 | volcanic activity, vulcanism |
| hét ra lửa | 0 | ví thái độ hống hách, cậy quyền thế nạt nộ người khác |
| hệ thống phòng lửa | 0 | fire prevention system |
| họng núi lửa | 0 | vulcanic crater |
| khạc lửa | 0 | to spit fire |
| lá chắn tên lửa | 0 | missile defense shield |
| lưới lửa | 0 | hoả lực dày đặc phủ lên một mục tiêu nào đó [trông như tấm lưới bằng lửa] |
| lửa binh | 0 | |
| lửa cháy | 0 | fire |
| lửa cháy âm ỉ | 0 | the fire is smoldering |
| lửa lòng | 0 | lust, violent desire |
| lửa mới nhem | 0 | the fire has just been kindled |
| lửa rơm cháy phèo | 0 | a straw fire burns out quickly |
| lửa tình | 0 | the ardor of passions |
| miền đất khói lửa | 0 | war zone |
| mồi lửa thuốc lá | 0 | to light a cigarette |
| mồi lửa điếu thuốc | 0 | to light a cigarette |
| nhen lửa | 0 | to kindle (light) a fire |
| nhiên liệu bật lửa | 0 | lighter fluid |
| như có lửa đốt trong lòng | 0 | be on pins and needles |
| những trận đánh nảy lửa | 0 | very fierce battles |
| nóng như lửa thành ngữ | 0 | as hot as fire |
| nước sôi lửa bỏng | 0 | critical situation |
| nắng lửa | 0 | nắng dữ dội như đổ lửa xuống |
| nến đánh lửa | 0 | khí cụ làm bật tia lửa điện để đốt hỗn hợp cháy trong động cơ đốt trong |
| phòng lửa | 0 | to prevent fire, fire prevention |
| phóng thử tên lửa | 0 | to test fire a rocket |
| phóng tên lửa | 0 | to launch a missile, rocket |
| qua lửa than | 0 | charcoal |
| que cời lửa | 0 | poker |
| quá lửa | 0 | chịu tác động sức nóng của lửa quá mức cần thiết |
| rắn hổ lửa | 0 | krait |
| rắn lửa | 0 | rắn màu xanh, riêng phần thân trước có màu đỏ như lửa |
| sợ lửa | 0 | to be afraid of fire |
| thăm dò dầu lửa | 0 | to look for oil |
| tia lửa điện | 0 | electric spark |
| tên lửa có điều khiển | 0 | guided missile |
| tên lửa phòng không | 0 | antiaircraft missile |
| tên lửa tầm ngắn | 0 | short-range missile |
| tên lửa vũ trụ | 0 | tên lửa có liều chất cháy rất lớn đủ sức tạo nên một phản lực đủ mạnh để đẩy một vật chở thoát ra khỏi sức hút của Trái Đất để bay vào khoảng không vũ trụ |
| tên lửa đường đạn | 0 | xem tên lửa đạn đạo |
| tên lửa đạn đạo | 0 | tên lửa được phóng thẳng đứng lên cao [hàng chục hoặc hàng trăm kilomet] nhờ lực đẩy của động cơ, khi lực đẩy hết tác động thì tạo góc nghiêng và chuyển sang bay theo quán tính đến mục tiêu như một đầu đạn thông thường |
| tên lửa đất đối không | 0 | surface to air missle |
| tóe lửa ra | 0 | to spit fire |
| tắt lửa tối đèn | 0 | lights are out |
| vũ khí tên lửa | 0 | tên gọi chung các vũ khí trong đó phương tiện phá huỷ được đưa đến mục tiêu bằng tên lửa |
| xe chữa lửa | 0 | fire engine, fire truck |
| xin lửa | 0 | to ask for a light |
| đáp xe lửa | 0 | to take a train |
| đùa với lửa | 0 | to play with fire |
| đường xe lửa | 0 | train, railroad track |
| đỏ như lửa | 0 | fire-red, fiery-red |
| đống lửa | 0 | bonfire |
| ảnh lửa | 0 | fire-light |
Lookup completed in 159,390 µs.