| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| armed services, armed forces | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các tổ chức được trang bị vũ khí, chuyên dùng để tiến hành đấu tranh vũ trang, giữ gìn trị an, bảo vệ đất nước [nói tổng quát] | |
Lookup completed in 66,382 µs.