| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| create (a new variety) by cross-breeding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạo ra bằng cách lai giống | lai tạo bò ~ họ đang lai tạo giống lúa mới ~ lai tạo giống để nâng cao năng suất |
Lookup completed in 177,109 µs.