| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hasty, hurried | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tỏ ra nhanh nhảu nhưng hấp tấp, thiếu suy nghĩ | tính hay lau chau ~ chưa nghe xong đã lau chau phản đối ~ lau chau đòi đi trước |
Lookup completed in 61,861 µs.