bietviet

le te

Vietnamese → English (VNEDICT)
short, low
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A rất thấp và bé nhỏ trúc mọc le te ~ lều quán le te
A mau mắn, nhanh nhảu le te mách mẹ ~ nói chưa dứt câu lại le te chạy đi chỗ khác
A từ mô phỏng tiếng gà gáy nghe cao, trong và ngắn tiếng gà gáy le te

Lookup completed in 64,110 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary