| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (labor) union, federation, group, league, syndicate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức gồm nhiều đoàn thể, nhiều tổ chức nhỏ [thường cùng hoạt động trong một lĩnh vực] hợp thành | liên đoàn lao động ~ liên đoàn bóng đá |
Lookup completed in 154,944 µs.