| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to conjugate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có quan hệ thống nhất hữu cơ với nhau giữa những khâu, những bộ phận vốn tương đối độc lập nhưng đã được liên kết lại với nhau | máy gặt đập liên hợp ~ liên hợp lọc hoá dầu |
Lookup completed in 171,388 µs.