| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cuộc vui chung nhân dịp gì có đông người cùng tham gia | tổ chức liên hoan văn nghệ ~ ăn liên hoan |
| V | tổ chức vui chung nhân dịp gì | đội bóng liên hoan mừng chiến thắng ~ |
Lookup completed in 173,326 µs.