| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to unite, associate, link; unit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kết lại với nhau từ nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng rẽ | hai người liên kết với nhau để làm ăn ~ tổ chức A liên kết với tổ chức B |
Lookup completed in 156,809 µs.