| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to list, enumerate, number | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kê ra từng khoản, từng thứ có thứ tự | chúng tôi đã liệt kê tài sản ~ liệt kê các khoản chi phí trong tháng |
Lookup completed in 174,415 µs.