| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soul, spirit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hồn người chết | cầu chúc cho linh hồn ông được thanh thản nơi chín suối |
| N | người hoặc cái giữ vai trò chủ đạo, mang lại sức sống, sức mạnh cho một tập thể | anh ấy là linh hồn của đội bóng |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| linh hồn | the soul or spirit | clearly borrowed | 靈魂 ling4 wan4 (Cantonese) | 靈魂, líng hún(Chinese) |
Lookup completed in 176,166 µs.