bietviet

linh hoạt

Vietnamese → English (VNEDICT)
flexible
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A linh lợi và hoạt bát cặp mắt linh hoạt ~ tác phong linh hoạt ~ đầu óc rất linh hoạt
A nhanh, nhạy trong việc xử trí, ứng phó cho phù hợp với tình hình thực tế, không cứng nhắc tuân theo nguyên tắc chính sách mềm dẻo, linh hoạt ~ ứng biến linh hoạt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 453 occurrences · 27.07 per million #3,291 · Intermediate

Lookup completed in 170,588 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary