bietviet

loã lồ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái hoàn toàn không có thứ gì che thân [thường nói về người lớn; hàm ý xem thường] thân thể gần như loã lồ

Lookup completed in 60,903 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary