| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| type, form, genre | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp sự vật, hiện tượng cùng có chung những đặc trưng cơ bản nào đó | loại hình nghệ thuật ~ đa dạng hoá các loại hình đào tạo |
Lookup completed in 174,735 µs.