bietviet

loại hình

Vietnamese → English (VNEDICT)
type, form, genre
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp sự vật, hiện tượng cùng có chung những đặc trưng cơ bản nào đó loại hình nghệ thuật ~ đa dạng hoá các loại hình đào tạo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 426 occurrences · 25.45 per million #3,424 · Intermediate

Lookup completed in 174,735 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary