| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to creep, crawl | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cố ngoi lên khỏi mặt nước bằng những cử động yếu ớt liên tiếp | nó loi ngoi dưới nước ~ nó loi ngoi một lúc rồi chìm hẳn |
Lookup completed in 79,098 µs.