| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| run about; drip-drop, dripping sound | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng những tiếng nhỏ và hơi ngân vang phát ra liên tiếp, đều đặn giống như tiếng những giọt nước rơi nối tiếp nhau trên tấm kim loại mỏng | nước nhỏ long tong xuống chậu ~ trống đánh long tong |
| A | [đi, chạy] nhanh và có vẻ vội vã | long tong chạy trước |
Lookup completed in 62,954 µs.