bietviet

luồng

Vietnamese → English (VNEDICT)
current
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun jet luồng hơi | stream jet
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cùng loại với tre, thân to, thành dày, cành không có gai, lá hình ngọn giáo
N từ chỉ từng dòng di chuyển theo một chiều nhất định luồng ánh sáng ~ luồng điện ~ gió thổi thành từng luồng
N đường vận động liên tục theo một chiều nhất định của những vật cùng loại chuyển động nối tiếp nhau không ngừng luồng cá ~ phân luồng giao thông ~ xuồng chạy bị chệch luồng
N dòng tư tưởng, văn hoá lan truyền theo một hướng nhất định luồng văn hoá mới ~ luồng tư tưởng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 489 occurrences · 29.22 per million #3,123 · Intermediate

Lookup completed in 163,294 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary