| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| curtain, screen, mosquito-net, [CL for scenes, acts] | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng làm bằng vải dệt thưa đều, mắc trùm quanh giường để ngăn ruồi muỗi | mắc màn ~ màn cá nhân ~ màn tuyn |
| N | đồ dùng làm bằng vải để che chắn | màn trên sân khấu từ từ hạ xuống ~ kéo tấm màn cửa lên |
| N | lớp che phủ, bao phủ, ví như bức màn | cảnh vật chìm trong màn mưa ~ màn đêm buông xuống |
| N | phần của vở kịch trong đó sự việc diễn ra tại một địa điểm nhất định từ lúc mở đến lúc đóng màn | vở kịch đã đến màn chót |
| Compound words containing 'màn' (36) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| màn hình | 1,193 | screen |
| mở màn | 293 | to develop, enlarge, raise the curtain, begin |
| màn ảnh | 220 | cinema screen |
| màn đêm | 38 | darkness |
| màn bạc | 13 | (movie) screen |
| hạ màn | 7 | Lower the curtain |
| màn hiện sóng | 7 | radar screen |
| màn cửa | 5 | curtain (door, window) |
| chăn màn | 3 | bedding |
| Bức Màn Sắt | 2 | Iron Curtain |
| màn kịch | 1 | toàn bộ sự việc được sắp đặt sao cho diễn ra y như thật, nhằm che giấu một sự thật khác bên trong |
| bỏ tấm màn cửa sổ xuống | 0 | to pull down the blinds, curtains |
| chăng màn | 0 | to hang a mosquito net |
| giăng màn | 0 | to stretch, extend, spread |
| kéo màn | 0 | to draw a curtain |
| lao màn | 0 | bamboo poles for hanging mosquito net |
| màn chót | 0 | last scene, end of play |
| màn cửa sổ | 0 | window curtain |
| màn gió | 0 | màn treo ở cửa ra vào hoặc để ngăn che, nói chung |
| màn gọng | 0 | collapsible mosquito net |
| màn hình nền | 0 | desktop (e.g. Windows) |
| màn hình tinh thể lỏng | 0 | LCD - Liquid Crystal Display |
| màn hình đăng nhập | 0 | login screen |
| màn sắc | 0 | safety net |
| màn sắt | 0 | iron curtain |
| màn trời chiếu đất | 0 | homeless |
| màn đánh răng | 0 | toothbrushing (act, routine) |
| màn ảnh nhỏ | 0 | small screen, television screen, television |
| màn ảnh rộng | 0 | wide screen |
| màn ảnh truyền hình | 0 | television screen |
| mắc màn | 0 | to hang a mosquito net |
| tranh màn treo | 0 | screen painting |
| trên màn bạc | 0 | on the screen |
| trên màn ảnh | 0 | on screen |
| đình màn | 0 | top of mosquito netting |
| ở trên đầu màn hình | 0 | at the top of the screen |
Lookup completed in 168,844 µs.