bietviet

màn

Vietnamese → English (VNEDICT)
curtain, screen, mosquito-net, [CL for scenes, acts]
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ dùng làm bằng vải dệt thưa đều, mắc trùm quanh giường để ngăn ruồi muỗi mắc màn ~ màn cá nhân ~ màn tuyn
N đồ dùng làm bằng vải để che chắn màn trên sân khấu từ từ hạ xuống ~ kéo tấm màn cửa lên
N lớp che phủ, bao phủ, ví như bức màn cảnh vật chìm trong màn mưa ~ màn đêm buông xuống
N phần của vở kịch trong đó sự việc diễn ra tại một địa điểm nhất định từ lúc mở đến lúc đóng màn vở kịch đã đến màn chót
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,640 occurrences · 97.99 per million #1,225 · Core

Lookup completed in 168,844 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary