bietviet

màng tang

Vietnamese → English (VNEDICT)
temple
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thái dương thấy nhức hai bên màng tang
N cây nhỡ cùng họ với long não, lá hình mác, mặt trên màu nâu sẫm và bóng, mặt dưới màu tro trắng, quả nhỏ, cho tinh dầu dùng để chế nước hoa và hương liệu thực phẩm

Lookup completed in 65,913 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary