bietviet

mách qué

Vietnamese → English (VNEDICT)
to say filthy things, talk dirt, use profane
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tính chất thiếu đứng đắn, thiếu nghiêm túc đến mức đáng khinh [thường dùng nói về cách nói năng] ăn nói mách qué ~ giở những trò mách qué

Lookup completed in 66,809 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary