| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) roof; (2) (of a bird) female | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | hen; fermale | con công mái | a peahen |
| adj | hen; fermale | con chim mái | a female bird |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần che phủ phía trên cùng của ngôi nhà | mái ngói ~ xây nhà mái bằng ~ nhà bị tốc mái |
| N | phần mặt đất có hình dốc thoai thoải, từ đỉnh trở xuống trông giống như mái nhà | mái đê ~ mái núi ~ bạt mái ta luy |
| N | từ dùng để chỉ ngôi nhà, về mặt là nơi ăn ở, sinh sống của mọi người trong một gia đình | mái ấm gia đình |
| N | phần tóc ở trên đầu | "Những là đắp nhớ, đổi sầu, Tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm." (TKiều) |
| N | chum | mấy mái nước đầy ắp |
| A | [chim, gà] thuộc giống cái; phân biệt với trống | gà mái |
| N | con gà mái | nuôi mấy mái đẻ |
| A | [nước da] xám xanh như màu chì, vẻ ốm yếu, bệnh tật | da xanh mái |
| Compound words containing 'mái' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thoải mái | 372 | at ease, relaxed, easy; to relax |
| mái tóc | 346 | hair |
| mái nhà | 243 | roof |
| con mái | 181 | female, she |
| mái che | 143 | lean-to |
| gà mái | 142 | hen |
| mái chèo | 43 | oar, paddle |
| mái hiên | 25 | veranda, porch roof |
| mái bằng | 23 | flat roof |
| trống mái | 17 | male and female |
| đạp mái | 7 | Tread |
| mái tôn | 5 | metal roofing |
| mái đẩy | 3 | Vietnamese barcarole |
| mái dầm | 2 | chèo ngắn, cầm tay để bơi thuyền; phân biệt với mái chèo |
| sống mái | 2 | male bird and female bird, cock and hen-to a finish |
| mái chìa | 1 | (architecture) drip-molding |
| mái nhì | 1 | Vietnamese barcarole |
| con gà mái | 0 | hen |
| cảm thấy thoải mái | 0 | to feel relaxed |
| cứ thoải mái | 0 | to feel free to do sth |
| cửa mái | 0 | cửa trổ ra ở mái để thông hơi |
| gà mái ghẹ | 0 | pullet |
| hò mái nhì | 0 | sing a barcarolle |
| hò mái đẩy | 0 | barcarolle (boatwomen’s songs in hue) |
| mai mái | 0 | leaden |
| mái gianh | 0 | thatched roof |
| mái gà | 0 | broody hen |
| mái hắt | 0 | mái nhỏ che phía trên cửa cho mưa nắng đỡ hắt vào |
| mái tóc đen | 0 | black hair |
| mái vẩy | 0 | mái che nhỏ, được làm thêm ra từ mái nhà chính |
| mái đầu | 0 | one’s hair |
| ngủ thoải mái | 0 | to sleep well, sleep peacefully |
| nói tiếng Việt một cách thoải mái | 0 | to speak Vietnamese with ease |
| rong mái chèo | 0 | eelgrass |
| sập mái | 0 | to have the roof collapse |
Lookup completed in 171,000 µs.