bietviet

mát rượi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A mát đến mức có cảm giác như hơi lạnh một chút nhưng rất dễ chịu nước mát rượi ~ hàng cây che bóng mát rượi

Lookup completed in 62,908 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary