| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| jet-plane, jet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | máy bay chuyển động nhờ sức đẩy tạo nên bằng luồng hơi phụt ra rất mạnh ở phía sau, có thể bay nhanh và cao hơn nhiều so với máy bay cánh quạt | |
Lookup completed in 103,096 µs.