bietviet

máy quay đĩa

Vietnamese → English (VNEDICT)
turntable
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N máy có bộ phận đầu đọc bằng kim cương chạy trên bề mặt của đĩa hát khi quay tròn để phát lại những bài hát, bản nhạc, v.v. đã được ghi sẵn trên đĩa

Lookup completed in 63,979 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary