| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| completely ignorant, thick-headed | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hoàn toàn không hiểu biết gì | mít đặc về môn toán ~ cờ vua thì nó mít đặc |
| A | ngu đần, không thông minh | trông mặt thì xinh nhưng đầu óc thì mít đặc |
Lookup completed in 67,619 µs.