bietviet

mít ướt

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be quick to cry
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mít mật
A có tính cách yếu đuối, dễ khóc và hay khóc [thường nói về trẻ con] đồ mít ướt! ~ con trai mà mít ướt

Lookup completed in 76,490 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary