bietviet

món

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) dish, course, (2) item, article, thing, sum, amount
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun item; article; dish món ăn | dish;
noun food course món ăn tinh thần | mental food
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ chỉ từng kiểu thức ăn đã được chế biến theo một cách thức nhất định món cá chép om dưa ~ thực đơn gồm có chín món
N tập hợp gồm những cái cùng loại, có số lượng đáng kể, làm thành một đơn vị tặng bạn một món quà ~ món nợ
N như môn [ng2] món võ ~ chỉ có món nói phét là giỏi!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,427 occurrences · 85.26 per million #1,390 · Core

Lookup completed in 149,850 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary