bietviet

mông

Vietnamese → English (VNEDICT)
butt, hip, buttock, rump
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn
V mông má [nói tắt] mông lại chiếc xe cũ
A [nhìn] xa về phía trước, vẻ như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì "(...) anh không nhìn nữa mà ngó mông ra biển, vẻ mặt trở nên buồn bã, nghĩ ngợi." (Anh Đức; 20)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 1,868 occurrences · 111.61 per million #1,086 · Core

Lookup completed in 155,413 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary