| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nghệ thuật múa dân gian Á Đông có nguồn gốc từ Trung Quốc, gồm ông địa, người múa [có thể là một hoặc hai người] núp mình trong hình con sư tử múa theo nhịp trống, thường biểu diễn trong các dịp Tết, lễ hội | |
Lookup completed in 59,126 µs.