bietviet

mĩ miều

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A đẹp một cách hào nhoáng, gây được ấn tượng mạnh [nhưng thường về hình thức bên ngoài] khuôn mặt mĩ miều ~ một cái tên khá mĩ miều

Lookup completed in 73,761 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary