| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mourning cap, mourning bonnet (worn by a woman for her parents or husband) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mũ bằng vải trắng, hình phễu, người đàn bà đội khi đưa ma cha mẹ hoặc chồng, theo phong tục cổ truyền | |
Lookup completed in 61,607 µs.