| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mountain village | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu vực đất đai ở một số vùng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam, tương đương với làng, xã hay huyện, xưa là phạm vi cai quản của một chúa đất | |
| Compound words containing 'mường' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mường tượng | 12 | remember vaguely, imagine, picture, fancy |
| bản mường | 0 | bản và mường [nói khái quát] |
| mường tưởng | 0 | như mường tượng |
Lookup completed in 253,642 µs.