bietviet

mưa rươi

Vietnamese → English (VNEDICT)
late autumn local rain
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mưa nhỏ và rất ngắn, thường có vào cuối mùa mưa ở miền Bắc Việt Nam, khoảng tháng chín âm lịch, trùng với thời kì có rươi ở vùng gần biển

Lookup completed in 60,866 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary