| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| integrated circuit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ các linh kiện điện tử có kích thước rất nhỏ được bố trí trên một diện tích nhỏ, tạo thành một mạch điện mang một chức năng nhất định | |
Lookup completed in 65,505 µs.