| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| area, region, side (of a boat) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng, miền được xác định một cách đại khái dựa theo một hướng nào đó | sống ở mạn ngược |
| N | thành tàu hoặc thuyền | sóng vỗ mạn thuyền |
| N | sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền | lên mạn thuyền hóng gió |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| mạnh | strong | probably borrowed | 猛 maang5 (Cantonese) | 猛, měng(Chinese) |
| Compound words containing 'mạn' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lãng mạn | 497 | romantic |
| ngạo mạn | 55 | proud, haughty, arrogant |
| mạn tính | 15 | chronic |
| tản mạn | 8 | scattered, dispersed; to scatter |
| khinh mạn | 6 | be proud and impertinent toward one’s superiors |
| mạn đàm | 2 | to talk, converse, discuss informally |
| khi mạn | 1 | (cũ) Slight |
| mạn ngược | 1 | high region, mountain area |
| mạn phép | 1 | permission, leave |
| chè mạn | 0 | brown tea |
| chủ nghĩa lãng mạn | 0 | khuynh hướng văn học - nghệ thuật cuối thế kỉ XVIII và nửa đầu thế kỉ XIX ở các nước phương Tây, chủ trương phản ánh những cảm xúc, ước mơ và đời sống riêng của nghệ sĩ hoặc thể hiện những nhân vật, những cảnh đời lí tưởng, hư cấu theo chủ quan của nghệ sĩ |
| mạn thượng | 0 | insolent to one’s superiors |
| ngọa mạn | 0 | to ridicule, be insubordinate |
| xin mạn phép | 0 | to ask for permission |
Lookup completed in 214,247 µs.