| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| network | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống những đường đan nối vào nhau có một chức năng chung | mạng lưới giao thông ~ mạng lưới điện thoại nội tỉnh |
| N | hệ thống tổ chức gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có cùng một chức năng cụ thể | mạng lưới cộng tác viên |
Lookup completed in 208,497 µs.