bietviet

mạng lưới

Vietnamese → English (VNEDICT)
network
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hệ thống những đường đan nối vào nhau có một chức năng chung mạng lưới giao thông ~ mạng lưới điện thoại nội tỉnh
N hệ thống tổ chức gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có cùng một chức năng cụ thể mạng lưới cộng tác viên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 941 occurrences · 56.22 per million #1,957 · Intermediate

Lookup completed in 208,497 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary