bietviet

mất

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) to die, pass away, vanish; (2) to lose, spend, take (money, time)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to lose tôi mất cuốn sách của tôi | I've lost the book
verb to die; to vanish ông ta mất hồi nào | when did he die? to take
verb to die; to vanish chuyến đi phải mất một ngày | the journey takes a day
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V không có, không thấy, không tồn tại nữa ở đây đang mất điện ~ mất vui ~ biến mất
V không còn là của mình, thuộc về mình nữa [cái vẫn tiếp tục tồn tại] tôi bị mất cái ví ~ mất cắp ~ mất tiền
V không còn ở mình nữa người thương binh mất một chân ~ mất danh dự
V dùng hết bao nhiêu thời gian, công sức hoặc tiền của vào việc gì tôi đã mất rất nhiều công sức cho việc này ~ mất thì giờ cho anh quá
V không còn sống nữa, chết [một cách nói giảm, nói tránh; hàm ý thương tiếc] ông cụ mất được mấy năm ~ bà cụ mất vì bệnh viêm phổi
I từ biểu thị ý tiếc về điều không hay đã xảy ra hoặc có thể xảy ra quên bẵng đi mất ~ thế là lại muộn mất rồi! ~ lỡ mất cơ hội
I từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ của một tình cảm mà mình cảm thấy không sao kìm giữ được buồn quá đi mất! ~ sướng phát điên lên mất!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 7,820 occurrences · 467.23 per million #213 · Essential

Lookup completed in 174,167 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary