| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| how much, how many, what, how?; several, some, a few; and, with | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| D | từ chỉ một số lượng nào đó không rõ, nhưng thường không nhiều, không lâu | chỉ còn mấy tháng nữa là Tết ~ mua mấy thứ lặt vặt |
| D | từ chỉ một số lượng nào đó không rõ hoặc không cần nói rõ, nhưng không phải chỉ có một vài, mà được coi là tương đối nhiều | đến mấy lần mà không gặp ~ "Sự đời nghĩ cũng nực cười, Một con cá lội mấy người buông câu!" (Cdao) |
| P | từ dùng để hỏi về một số lượng nào đó không rõ, nhưng thường là không nhiều | bây giờ là mấy giờ? ~ năm nay cháu lên mấy? |
| P | từ chỉ một số lượng hoặc mức độ nào đó không cần xác định, nhưng được coi là đáng kể | nói mấy cũng không hiểu ~ "Yêu nhau mấy núi cũng trèo, Mấy sông cũng lội mấy đèo cũng qua." (Cdao) |
| Compound words containing 'mấy' (94) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| không mấy | 209 | not much |
| mấy chốc | 33 | it will not be long, soon, momentarily |
| đến mấy | 27 | whatever, however, no matter how |
| mấy ai | 17 | only a few people |
| chẳng mấy chốc | 15 | soon |
| mấy mươi | 13 | not worth much |
| mấy khi | 7 | rarely, seldom, infrequently |
| biết mấy | 3 | so much, so many |
| mấy đời | 2 | đời nào, chẳng bao giờ |
| bây giờ mấy giờ rồi | 0 | what time is it (now) |
| chả mấy khi | 0 | xem chẳng mấy khi |
| chẳng mấy khi | 0 | ít có dịp, ít khi |
| chẳng mấy nỗi | 0 | chẳng lâu gì, chẳng bao lâu [sẽ xảy ra điều thường không hay nào đó] |
| chỉ còn mấy ngày nữa là | 0 | there are only a few more days left (until) |
| cách mấy ngày | 0 | a few days ago |
| cách đây mấy chục năm | 0 | a few decades ago |
| cách đây mấy tháng | 0 | a few months ago |
| cách đây mấy tuần | 0 | a few weeks ago |
| cách đây mấy tuần lễ | 0 | a few weeks ago, several weeks ago |
| cách đó mấy ngày | 0 | a few days ago |
| có mấy tháng | 0 | a few months ago |
| cả thảy mấy lần? | 0 | how many times altogether |
| em ngủ dậy lúc mấy giờ | 0 | when did you get up, wake up? |
| hai mươi mấy | 0 | twenty-something |
| không mấy khi | 0 | như chẳng mấy khi |
| mười mấy | 0 | ump-teen (number between 10 and 20) |
| mười mấy năm | 0 | between 10 and 20 years |
| mấy bước | 0 | a few steps |
| mấy bữa rầy | 0 | these (last) few days |
| mấy chuyện đó | 0 | those things |
| mấy cháu | 0 | how many children? |
| mấy chỗ | 0 | a few places |
| mấy chục | 0 | several dozen, several tens of |
| mấy chục ngàn | 0 | (several) tens of thousands |
| mấy chục năm | 0 | several decades |
| mấy cái | 0 | a few items, a few times |
| mấy giờ | 0 | how many hours?; what time? |
| mấy giờ mặt trời mọc | 0 | what time does the sun rise |
| mấy giờ rồi | 0 | what time is it |
| mấy giờ? | 0 | what time? |
| mấy hàng | 0 | a few, several |
| mấy hôm nay | 0 | the last few days, the past few days |
| mấy hôm sau | 0 | a few days later |
| mấy hơi | 0 | have little strength, have not enough strength, one can endure it no longer |
| mấy lúc | 0 | a few times |
| mấy lại | 0 | như với lại |
| mấy lần | 0 | a few times, several times |
| mấy lần nữa | 0 | a few more times |
| mấy ngàn | 0 | several thousand |
| mấy ngày | 0 | how many days |
| mấy ngày hôm nay | 0 | these last few days |
| mấy ngày sau | 0 | a few days later |
| mấy ngày thuyền | 0 | several days by boat |
| mấy năm | 0 | a few years |
| mấy năm nữa | 0 | a few more years |
| mấy nỗi | 0 | not long, soon |
| mấy phút | 0 | a few minutes |
| mấy phút đồng hồ | 0 | a few minutes |
| mấy tháng | 0 | a few months |
| mấy tháng sau | 0 | a few months later |
| mấy thằng | 0 | guys, young men |
| mấy thằng đi ăn cướp vặt | 0 | petty thief |
| mấy thế kỷ trước | 0 | a few centuries before, earlier |
| mấy trăm | 0 | several hundred |
| mấy trăm thước | 0 | several hundred yards |
| mấy tuần | 0 | a few weeks |
| mấy tuần lễ | 0 | a few weeks, several weeks |
| mấy tuần nay | 0 | these last few weeks |
| mấy tuần này | 0 | these past few leeks, the last few weeks |
| mấy tuần rồi mới thấy ông | 0 | I haven’t seen you for a few weeks, it’s been a few weeks since I’ve seen you |
| mấy tây | 0 | what date? |
| mấy ông | 0 | you (gentlemen) |
| mấy đô một giờ | 0 | a few dollars an hour |
| mấy đứa | 0 | how many people |
| mấy đứa cháu | 0 | grandchildren |
| ngày mấy | 0 | what date? |
| phễn cho thằng bé mấy roi | 0 | to give the little boy a beating |
| sau mấy tháng | 0 | after a few months |
| suốt mấy ngày qua | 0 | over the last few days |
| suốt mấy tháng qua | 0 | over the last few months, during the last few months |
| số mấy | 0 | what number? |
| sức mấy | 0 | có được bao nhiêu hơi sức mà làm việc gì đó [hàm ý coi thường] |
| thứ mấy | 0 | what day (of the month)? |
| trong mấy hôm trước | 0 | during or over the last few days |
| trong mấy ngày gần đây | 0 | in recent days, in the last few days |
| trong mấy năm liền | 0 | in the next few years |
| trong mấy năm qua | 0 | in the last few years |
| trong mấy tháng qua | 0 | for the past few months |
| trong mấy thập niên qua | 0 | for, over the last few decades |
| trong suốt mấy tuần qua | 0 | over, during the last few weeks |
| trong vòng mấy tháng | 0 | in the course of a few months |
| vào hạng thứ mấy | 0 | in what place (in a competition, ordering) |
| ít mấy ai ngờ rằng | 0 | few suspect that |
| đồng hồ ông mấy giờ rồi | 0 | what time is it by your watch? |
Lookup completed in 205,535 µs.