| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sample, specimen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật dùng làm mẫu hoặc có tính chất như vật làm mẫu, giúp hiểu biết về hàng loạt những cái khác cùng loại | phân loại các mẫu vật |
Lookup completed in 171,969 µs.