| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| density | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | density | mật độ lưu thông | traffic density |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số lượng trung bình trên một đơn vị diện tích | mật độ dân số tăng nhanh ở các thành phố lớn ~ mật độ xe cộ ngày càng đông |
Lookup completed in 163,729 µs.