| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| though, although | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| C | từ biểu thị quan hệ trái ngược giữa điều kiện và sự việc, để nhấn mạnh sự việc dù sao vẫn xảy ra | mặc dù trời mưa, nó vẫn đi |
Lookup completed in 530,558 µs.