| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| on the other hand, alternatively | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có ý nghĩa bổ sung về mặt nào đó cho điều vừa được nói đến | cần chú trọng ở nội dung, mặt khác cũng phải cải tiến hình thức |
Lookup completed in 192,170 µs.